根ざす (ねざす) — to come from, to have roots in
根ざす
to come from
Ghi nhớ 根ざす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to come from
- to have roots in
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
根ざす ねざす |
根ざします ねざします |
| Present negative |
根ざさない ねざさない |
根ざしません ねざしません |
| Past |
根ざした ねざした |
根ざしました ねざしました |
| Past negative |
根ざさなかった ねざさなかった |
根ざしませんでした ねざしませんでした |
| Te-form |
根ざして ねざして |
根ざしまして ねざしまして |
| Potential |
根ざせる ねざせる |
根ざせます ねざせます |
| Potential negative |
根ざせない ねざせない |
根ざせません ねざせません |