Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

根ざす (ねざす) — to come from, to have roots in

根ねざす to come from
Lớp 3 3 ký tự godan verb (-su) intransitive

nezasu

ねざす
Post

Ghi nhớ 根ざす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to come from
  • to have roots in

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

根ざす

ねざす

根ざします

ねざします

Present negative

根ざさない

ねざさない

根ざしません

ねざしません

Past

根ざした

ねざした

根ざしました

ねざしました

Past negative

根ざさなかった

ねざさなかった

根ざしませんでした

ねざしませんでした

Te-form

根ざして

ねざして

根ざしまして

ねざしまして

Potential

根ざせる

ねざせる

根ざせます

ねざせます

Potential negative

根ざせない

ねざせない

根ざせません

ねざせません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.