Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

似る (にる) — giống, tương tự

似にる giống
Tần suất #786 Lớp 5 2 ký tự ichidan verb intransitive

niru

にる
Pitch にる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 似る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giống
  • tương tự

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの ものと ようすが ほとんど 同(おな)じに みえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (2) +more (2)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

似る

にる

似ます

にます

Present negative

似ない

にない

似ません

にません

Past

似た

にた

似ました

にました

Past negative

似なかった

になかった

似ませんでした

にませんでした

Te-form

似て

にて

似まして

にまして

Potential

似られる

にられる

似られます

にられます

Potential negative

似られない

にられない

似られません

にられません

See all 67 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.