似る (にる) — giống, tương tự

giống
Tần suất #786 Lớp 5 2 ký tự ichidan verb · intransitive

niru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giống
  • tương tự

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.