似る (にる) — giống, tương tự
似る
giống
Tần suất #786
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
ichidan verb
intransitive
niru
にる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 似る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giống
- tương tự
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかの ものと ようすが ほとんど 同じに みえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
箱の表示が似ていたからです。
Hako no hyouji ga nite ita kara desu.
Because the labels on the boxes looked similar.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
似る にる |
似ます にます |
| Present negative |
似ない にない |
似ません にません |
| Past |
似た にた |
似ました にました |
| Past negative |
似なかった になかった |
似ませんでした にませんでした |
| Te-form |
似て にて |
似まして にまして |
| Potential |
似られる にられる |
似られます にられます |
| Potential negative |
似られない にられない |
似られません にられません |