Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

真似る (まねる) — bắt chước, mô phỏng

真ま似ねる bắt chước
Tần suất #9631 Lớp 5 3 ký tự 混合 mixed ichidan verb transitive

maneru

まねる
Pitch まねる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 真似る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt chước
  • mô phỏng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

真似る

まねる

真似ます

まねます

Present negative

真似ない

まねない

真似ません

まねません

Past

真似た

まねた

真似ました

まねました

Past negative

真似なかった

まねなかった

真似ませんでした

まねませんでした

Te-form

真似て

まねて

真似まして

まねまして

Potential

真似られる

まねられる

真似られます

まねられます

Potential negative

真似られない

まねられない

真似られません

まねられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.