Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

真似 (まね) — bắt chước, mô phỏng, giả vờ

真ま似ね bắt chước
Tần suất #4450 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

mane

まね
Pitch まね[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 真似

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt chước
  • mô phỏng
  • giả vờ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

真似する

まねする

真似します

まねします

Present negative

真似しない

まねしない

真似しません

まねしません

Past

真似した

まねした

真似しました

まねしました

Past negative

真似しなかった

まねしなかった

真似しませんでした

まねしませんでした

Te-form

真似して

まねして

真似しまして

まねしまして

Potential

真似できる

まねできる

真似できます

まねできます

Potential negative

真似できない

まねできない

真似できません

まねできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.