真似 (まね) — bắt chước, mô phỏng, giả vờ
真似
bắt chước
Tần suất #4450
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
mane
まね
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まね[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 真似
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt chước
- mô phỏng
- giả vờ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
真似する まねする |
真似します まねします |
| Present negative |
真似しない まねしない |
真似しません まねしません |
| Past |
真似した まねした |
真似しました まねしました |
| Past negative |
真似しなかった まねしなかった |
真似しませんでした まねしませんでした |
| Te-form |
真似して まねして |
真似しまして まねしまして |
| Potential |
真似できる まねできる |
真似できます まねできます |
| Potential negative |
真似できない まねできない |
真似できません まねできません |