似合う (にあう) — hợp, vừa vặn, trông phù hợp
似合う
hợp
Tần suất #3643
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
intransitive
niau
にあう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にあう[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 似合う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hợp
- vừa vặn
- trông phù hợp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
似合う にあう |
似合います にあいます |
| Present negative |
似合わない にあわない |
似合いません にあいません |
| Past |
似合った にあった |
似合いました にあいました |
| Past negative |
似合わなかった にあわなかった |
似合いませんでした にあいませんでした |
| Te-form |
似合って にあって |
似合いまして にあいまして |
| Potential |
似合える にあえる |
似合えます にあえます |
| Potential negative |
似合えない にあえない |
似合えません にあえません |