程度 (ていど) — mức độ, trình độ

てい mức độ
Tần suất #263 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

teido

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mức độ
  • trình độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.