今度 (こんど) — lần này, lần tới
今度
lần này
Tần suất #558
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). adverb
noun
kondo
こんど
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こんど[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 今度
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lần này
- lần tới
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- なんども ある ことの うち、今の とき。
- この あとに くる、つぎの とき。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
しかし、今度は袋が通り道にはみ出しました。
Shikashi, kondo wa fukuro ga toorimichi ni hamidashimashita.
However, this time the bags stuck out into the walkway.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験