Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

今度 (こんど) — lần này, lần tới

今こん度ど lần này
Tần suất #558 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango adverb noun

kondo

こんど
Pitch こんど[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 今度

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lần này
  • lần tới

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. なんども ある ことの うち、今(いま)の とき。
  2. この あとに くる、つぎの とき。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.