(ぬの) — vải, vải vóc

ぬの vải
Tần suất #3676 Lớp 5 1 ký tự noun

nuno

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vải
  • vải vóc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.