Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

頒布 (はんぷ) — phân phát, phát hành, ban bố

頒はん布ぷ phân phát
Tần suất #9558 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hanpu

はんぷ
Pitch はんぷ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 頒布

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phân phát
  • phát hành
  • ban bố

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

頒布する

はんぷする

頒布します

はんぷします

Present negative

頒布しない

はんぷしない

頒布しません

はんぷしません

Past

頒布した

はんぷした

頒布しました

はんぷしました

Past negative

頒布しなかった

はんぷしなかった

頒布しませんでした

はんぷしませんでした

Te-form

頒布して

はんぷして

頒布しまして

はんぷしまして

Potential

頒布できる

はんぷできる

頒布できます

はんぷできます

Potential negative

頒布できない

はんぷできない

頒布できません

はんぷできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.