頒布 (はんぷ) — phân phát, phát hành, ban bố

はん phân phát
Tần suất #9558 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hanpu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phân phát
  • phát hành
  • ban bố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.