頒布 (はんぷ) — phân phát, phát hành, ban bố
頒布
phân phát
Tần suất #9558
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hanpu
はんぷ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんぷ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 頒布
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phân phát
- phát hành
- ban bố
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
頒布する はんぷする |
頒布します はんぷします |
| Present negative |
頒布しない はんぷしない |
頒布しません はんぷしません |
| Past |
頒布した はんぷした |
頒布しました はんぷしました |
| Past negative |
頒布しなかった はんぷしなかった |
頒布しませんでした はんぷしませんでした |
| Te-form |
頒布して はんぷして |
頒布しまして はんぷしまして |
| Potential |
頒布できる はんぷできる |
頒布できます はんぷできます |
| Potential negative |
頒布できない はんぷできない |
頒布できません はんぷできません |