配布 (はいふ) — phân phát, phát tài liệu, phối bố
配布
phân phát
Tần suất #2385
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
suru verb
transitive
haifu
はいふ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいふ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 配布
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phân phát
- phát tài liệu
- phối bố
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
配布する はいふする |
配布します はいふします |
| Present negative |
配布しない はいふしない |
配布しません はいふしません |
| Past |
配布した はいふした |
配布しました はいふしました |
| Past negative |
配布しなかった はいふしなかった |
配布しませんでした はいふしませんでした |
| Te-form |
配布して はいふして |
配布しまして はいふしまして |
| Potential |
配布できる はいふできる |
配布できます はいふできます |
| Potential negative |
配布できない はいふできない |
配布できません はいふできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.