Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

配布 (はいふ) — phân phát, phát tài liệu, phối bố

配はい布ふ phân phát
Tần suất #2385 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

haifu

はいふ
Pitch はいふ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 配布

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phân phát
  • phát tài liệu
  • phối bố

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

配布する

はいふする

配布します

はいふします

Present negative

配布しない

はいふしない

配布しません

はいふしません

Past

配布した

はいふした

配布しました

はいふしました

Past negative

配布しなかった

はいふしなかった

配布しませんでした

はいふしませんでした

Te-form

配布して

はいふして

配布しまして

はいふしまして

Potential

配布できる

はいふできる

配布できます

はいふできます

Potential negative

配布できない

はいふできない

配布できません

はいふできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.