分布 (ぶんぷ) — sự phân bố, phân bố
分布
sự phân bố
Tần suất #4266
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
bunpu
ぶんぷ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶんぷ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 分布
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự phân bố
- phân bố
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
分布する ぶんぷする |
分布します ぶんぷします |
| Present negative |
分布しない ぶんぷしない |
分布しません ぶんぷしません |
| Past |
分布した ぶんぷした |
分布しました ぶんぷしました |
| Past negative |
分布しなかった ぶんぷしなかった |
分布しませんでした ぶんぷしませんでした |
| Te-form |
分布して ぶんぷして |
分布しまして ぶんぷしまして |
| Potential |
分布できる ぶんぷできる |
分布できます ぶんぷできます |
| Potential negative |
分布できない ぶんぷできない |
分布できません ぶんぷできません |