Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分布 (ぶんぷ) — sự phân bố, phân bố

分ぶん布ぷ sự phân bố
Tần suất #4266 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

bunpu

ぶんぷ
Pitch ぶんぷ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分布

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự phân bố
  • phân bố

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分布する

ぶんぷする

分布します

ぶんぷします

Present negative

分布しない

ぶんぷしない

分布しません

ぶんぷしません

Past

分布した

ぶんぷした

分布しました

ぶんぷしました

Past negative

分布しなかった

ぶんぷしなかった

分布しませんでした

ぶんぷしませんでした

Te-form

分布して

ぶんぷして

分布しまして

ぶんぷしまして

Potential

分布できる

ぶんぷできる

分布できます

ぶんぷできます

Potential negative

分布できない

ぶんぷできない

分布できません

ぶんぷできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.