分布 (ぶんぷ) — sự phân bố, phân bố

ぶん sự phân bố
Tần suất #4266 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

bunpu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự phân bố
  • phân bố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.