Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

布告 (ふこく) — bố cáo, tuyên cáo, sắc lệnh

布ふ告こく bố cáo
Tần suất #9596 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

fukoku

ふこく
Pitch ふこく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 布告

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bố cáo
  • tuyên cáo
  • sắc lệnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

布告する

ふこくする

布告します

ふこくします

Present negative

布告しない

ふこくしない

布告しません

ふこくしません

Past

布告した

ふこくした

布告しました

ふこくしました

Past negative

布告しなかった

ふこくしなかった

布告しませんでした

ふこくしませんでした

Te-form

布告して

ふこくして

布告しまして

ふこくしまして

Potential

布告できる

ふこくできる

布告できます

ふこくできます

Potential negative

布告できない

ふこくできない

布告できません

ふこくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.