布告 (ふこく) — bố cáo, tuyên cáo, sắc lệnh
布告
bố cáo
Tần suất #9596
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
fukoku
ふこく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふこく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 布告
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bố cáo
- tuyên cáo
- sắc lệnh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
布告する ふこくする |
布告します ふこくします |
| Present negative |
布告しない ふこくしない |
布告しません ふこくしません |
| Past |
布告した ふこくした |
布告しました ふこくしました |
| Past negative |
布告しなかった ふこくしなかった |
布告しませんでした ふこくしませんでした |
| Te-form |
布告して ふこくして |
布告しまして ふこくしまして |
| Potential |
布告できる ふこくできる |
布告できます ふこくできます |
| Potential negative |
布告できない ふこくできない |
布告できません ふこくできません |