盗み (ぬすみ) — stealing, theft
盗み
stealing
2 ký tự
noun
nusumi
ぬすみ
Ghi nhớ 盗み
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- stealing
- theft