盗聴 (とうちょう) — nghe lén, đạo thính

とうちょう nghe lén
Tần suất #7201 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

touchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghe lén
  • đạo thính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.