縫う (ぬう) — may, khâu
縫う
may
Tần suất #7368
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
nuu
ぬう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぬう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 縫う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- may
- khâu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
縫う ぬう |
縫います ぬいます |
| Present negative |
縫わない ぬわない |
縫いません ぬいません |
| Past |
縫った ぬった |
縫いました ぬいました |
| Past negative |
縫わなかった ぬわなかった |
縫いませんでした ぬいませんでした |
| Te-form |
縫って ぬって |
縫いまして ぬいまして |
| Potential |
縫える ぬえる |
縫えます ぬえます |
| Potential negative |
縫えない ぬえない |
縫えません ぬえません |