Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

縫う (ぬう) — may, khâu

縫ぬう may
Tần suất #7368 2 ký tự godan verb (-u) transitive

nuu

ぬう
Pitch ぬう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 縫う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • may
  • khâu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

縫う

ぬう

縫います

ぬいます

Present negative

縫わない

ぬわない

縫いません

ぬいません

Past

縫った

ぬった

縫いました

ぬいました

Past negative

縫わなかった

ぬわなかった

縫いませんでした

ぬいませんでした

Te-form

縫って

ぬって

縫いまして

ぬいまして

Potential

縫える

ぬえる

縫えます

ぬえます

Potential negative

縫えない

ぬえない

縫えません

ぬえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.