裁縫 (さいほう) — sewing, needlework
裁縫
sewing
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
saihou
さいほう
Ghi nhớ 裁縫
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sewing
- needlework
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
裁縫する さいほうする |
裁縫します さいほうします |
| Present negative |
裁縫しない さいほうしない |
裁縫しません さいほうしません |
| Past |
裁縫した さいほうした |
裁縫しました さいほうしました |
| Past negative |
裁縫しなかった さいほうしなかった |
裁縫しませんでした さいほうしませんでした |
| Te-form |
裁縫して さいほうして |
裁縫しまして さいほうしまして |
| Potential |
裁縫できる さいほうできる |
裁縫できます さいほうできます |
| Potential negative |
裁縫できない さいほうできない |
裁縫できません さいほうできません |