Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

裁縫 (さいほう) — sewing, needlework

裁さい縫ほう sewing
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

saihou

さいほう
Post

Ghi nhớ 裁縫

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sewing
  • needlework

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

裁縫する

さいほうする

裁縫します

さいほうします

Present negative

裁縫しない

さいほうしない

裁縫しません

さいほうしません

Past

裁縫した

さいほうした

裁縫しました

さいほうしました

Past negative

裁縫しなかった

さいほうしなかった

裁縫しませんでした

さいほうしませんでした

Te-form

裁縫して

さいほうして

裁縫しまして

さいほうしまして

Potential

裁縫できる

さいほうできる

裁縫できます

さいほうできます

Potential negative

裁縫できない

さいほうできない

裁縫できません

さいほうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.