Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

補修 (ほしゅう) — sửa chữa, tu sửa, bổ tu

補ほ修しゅう sửa chữa
Tần suất #7367 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hoshuu

ほしゅう
Pitch ほしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 補修

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sửa chữa
  • tu sửa
  • bổ tu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

補修する

ほしゅうする

補修します

ほしゅうします

Present negative

補修しない

ほしゅうしない

補修しません

ほしゅうしません

Past

補修した

ほしゅうした

補修しました

ほしゅうしました

Past negative

補修しなかった

ほしゅうしなかった

補修しませんでした

ほしゅうしませんでした

Te-form

補修して

ほしゅうして

補修しまして

ほしゅうしまして

Potential

補修できる

ほしゅうできる

補修できます

ほしゅうできます

Potential negative

補修できない

ほしゅうできない

補修できません

ほしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.