補修 (ほしゅう) — sửa chữa, tu sửa, bổ tu
補修
sửa chữa
Tần suất #7367
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hoshuu
ほしゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほしゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 補修
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sửa chữa
- tu sửa
- bổ tu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
補修する ほしゅうする |
補修します ほしゅうします |
| Present negative |
補修しない ほしゅうしない |
補修しません ほしゅうしません |
| Past |
補修した ほしゅうした |
補修しました ほしゅうしました |
| Past negative |
補修しなかった ほしゅうしなかった |
補修しませんでした ほしゅうしませんでした |
| Te-form |
補修して ほしゅうして |
補修しまして ほしゅうしまして |
| Potential |
補修できる ほしゅうできる |
補修できます ほしゅうできます |
| Potential negative |
補修できない ほしゅうできない |
補修できません ほしゅうできません |