Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

縫製 (ほうせい) — sewing (by machine)

縫ほう製せい sewing (by machine)
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

housei

ほうせい
Post

Ghi nhớ 縫製

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sewing (by machine)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

縫製する

ほうせいする

縫製します

ほうせいします

Present negative

縫製しない

ほうせいしない

縫製しません

ほうせいしません

Past

縫製した

ほうせいした

縫製しました

ほうせいしました

Past negative

縫製しなかった

ほうせいしなかった

縫製しませんでした

ほうせいしませんでした

Te-form

縫製して

ほうせいして

縫製しまして

ほうせいしまして

Potential

縫製できる

ほうせいできる

縫製できます

ほうせいできます

Potential negative

縫製できない

ほうせいできない

縫製できません

ほうせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.