Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

帯びる (おびる) — đeo, mang, nhuốm màu

帯おびる đeo
Tần suất #6174 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

obiru

おびる
Pitch おびる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 帯びる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đeo
  • mang
  • nhuốm màu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

帯びる

おびる

帯びます

おびます

Present negative

帯びない

おびない

帯びません

おびません

Past

帯びた

おびた

帯びました

おびました

Past negative

帯びなかった

おびなかった

帯びませんでした

おびませんでした

Te-form

帯びて

おびて

帯びまして

おびまして

Potential

帯びられる

おびられる

帯びられます

おびられます

Potential negative

帯びられない

おびられない

帯びられません

おびられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.