帯びる (おびる) — đeo, mang, nhuốm màu
帯びる
đeo
Tần suất #6174
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
transitive
obiru
おびる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おびる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 帯びる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đeo
- mang
- nhuốm màu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
帯びる おびる |
帯びます おびます |
| Present negative |
帯びない おびない |
帯びません おびません |
| Past |
帯びた おびた |
帯びました おびました |
| Past negative |
帯びなかった おびなかった |
帯びませんでした おびませんでした |
| Te-form |
帯びて おびて |
帯びまして おびまして |
| Potential |
帯びられる おびられる |
帯びられます おびられます |
| Potential negative |
帯びられない おびられない |
帯びられません おびられません |