Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

携帯 (けいたい) — điện thoại di động, mang theo, huề đới

携けい帯たい điện thoại di động
Tần suất #530 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive technology

keitai

けいたい
Pitch けいたい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 携帯

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • điện thoại di động
  • mang theo
  • huề đới

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. どこへでも もって あるける 電話(でんわ)。
  2. 手(て)に もって、どこへでも はこぶ こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

携帯する

けいたいする

携帯します

けいたいします

Present negative

携帯しない

けいたいしない

携帯しません

けいたいしません

Past

携帯した

けいたいした

携帯しました

けいたいしました

Past negative

携帯しなかった

けいたいしなかった

携帯しませんでした

けいたいしませんでした

Te-form

携帯して

けいたいして

携帯しまして

けいたいしまして

Potential

携帯できる

けいたいできる

携帯できます

けいたいできます

Potential negative

携帯できない

けいたいできない

携帯できません

けいたいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.