連帯 (れんたい) — đoàn kết, liên đới
連帯
đoàn kết
Tần suất #4949
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
rentai
れんたい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
れんたい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 連帯
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đoàn kết
- liên đới
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
連帯する れんたいする |
連帯します れんたいします |
| Present negative |
連帯しない れんたいしない |
連帯しません れんたいしません |
| Past |
連帯した れんたいした |
連帯しました れんたいしました |
| Past negative |
連帯しなかった れんたいしなかった |
連帯しませんでした れんたいしませんでした |
| Te-form |
連帯して れんたいして |
連帯しまして れんたいしまして |
| Potential |
連帯できる れんたいできる |
連帯できます れんたいできます |
| Potential negative |
連帯できない れんたいできない |
連帯できません れんたいできません |