連帯 (れんたい) — đoàn kết, liên đới

れんたい đoàn kết
Tần suất #4949 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

rentai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đoàn kết
  • liên đới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.