希望 (きぼう) — hy vọng, ước mong

ぼう hy vọng
Tần suất #676 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kibou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hy vọng
  • ước mong

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.