希望 (きぼう) — hy vọng, ước mong
希望
hy vọng
Tần suất #676
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kibou
きぼう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きぼう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 希望
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hy vọng
- ước mong
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- こう なって ほしいと ねがう 気もち。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
希望する きぼうする |
希望します きぼうします |
| Present negative |
希望しない きぼうしない |
希望しません きぼうしません |
| Past |
希望した きぼうした |
希望しました きぼうしました |
| Past negative |
希望しなかった きぼうしなかった |
希望しませんでした きぼうしませんでした |
| Te-form |
希望して きぼうして |
希望しまして きぼうしまして |
| Potential |
希望できる きぼうできる |
希望できます きぼうできます |
| Potential negative |
希望できない きぼうできない |
希望できません きぼうできません |