Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

希望 (きぼう) — hy vọng, ước mong

希き望ぼう hy vọng
Tần suất #676 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kibou

きぼう
Pitch きぼう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 希望

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hy vọng
  • ước mong

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こう なって ほしいと ねがう 気(き)もち。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

希望する

きぼうする

希望します

きぼうします

Present negative

希望しない

きぼうしない

希望しません

きぼうしません

Past

希望した

きぼうした

希望しました

きぼうしました

Past negative

希望しなかった

きぼうしなかった

希望しませんでした

きぼうしませんでした

Te-form

希望して

きぼうして

希望しまして

きぼうしまして

Potential

希望できる

きぼうできる

希望できます

きぼうできます

Potential negative

希望できない

きぼうできない

希望できません

きぼうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.