Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

犯す (おかす) — phạm (tội), vi phạm, xâm phạm

犯おかす phạm (tội)
Tần suất #3057 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) transitive

okasu

おかす
Pitch おかす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 犯す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phạm (tội)
  • vi phạm
  • xâm phạm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

犯す

おかす

犯します

おかします

Present negative

犯さない

おかさない

犯しません

おかしません

Past

犯した

おかした

犯しました

おかしました

Past negative

犯さなかった

おかさなかった

犯しませんでした

おかしませんでした

Te-form

犯して

おかして

犯しまして

おかしまして

Potential

犯せる

おかせる

犯せます

おかせます

Potential negative

犯せない

おかせない

犯せません

おかせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.