犯す (おかす) — phạm (tội), vi phạm, xâm phạm
犯す
phạm (tội)
Tần suất #3057
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
okasu
おかす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おかす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 犯す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phạm (tội)
- vi phạm
- xâm phạm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
犯す おかす |
犯します おかします |
| Present negative |
犯さない おかさない |
犯しません おかしません |
| Past |
犯した おかした |
犯しました おかしました |
| Past negative |
犯さなかった おかさなかった |
犯しませんでした おかしませんでした |
| Te-form |
犯して おかして |
犯しまして おかしまして |
| Potential |
犯せる おかせる |
犯せます おかせます |
| Potential negative |
犯せない おかせない |
犯せません おかせません |