Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

犯罪 (はんざい) — tội phạm, phạm tội

犯はん罪ざい tội phạm
Tần suất #823 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

hanzai

はんざい
Pitch はんざい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 犯罪

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tội phạm
  • phạm tội

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. けいさつに つかまる ような わるい こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.