重んずる (おもんずる) — to honor, to honour, to respect
重んずる
to honor
Ghi nhớ 重んずる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to honor
- to honour
- to respect
- to esteem
- to prize
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
重んずる おもんずる |
重んじます おもんじます |
| Present negative |
重んじない おもんじない |
重んじません おもんじません |
| Past |
重んじた おもんじた |
重んじました おもんじました |
| Past negative |
重んじなかった おもんじなかった |
重んじませんでした おもんじませんでした |
| Te-form |
重んじて おもんじて |
重んじまして おもんじまして |
| Potential |
重んじられる おもんじられる |
重んじられます おもんじられます |
| Potential negative |
重んじられない おもんじられない |
重んじられません おもんじられません |