Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

重んずる (おもんずる) — to honor, to honour, to respect

重おもんずる to honor
Lớp 3 4 ký tự zuru verb (literary) transitive

omonzuru

おもんずる
Post

Ghi nhớ 重んずる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to honor
  • to honour
  • to respect
  • to esteem
  • to prize

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

重んずる

おもんずる

重んじます

おもんじます

Present negative

重んじない

おもんじない

重んじません

おもんじません

Past

重んじた

おもんじた

重んじました

おもんじました

Past negative

重んじなかった

おもんじなかった

重んじませんでした

おもんじませんでした

Te-form

重んじて

おもんじて

重んじまして

おもんじまして

Potential

重んじられる

おもんじられる

重んじられます

おもんじられます

Potential negative

重んじられない

おもんじられない

重んじられません

おもんじられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.