Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

重ねる (かさねる) — xếp chồng, chồng lên, lặp lại

重かさねる xếp chồng
Tần suất #1886 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb transitive

kasaneru

かさねる
Pitch かさねる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 重ねる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xếp chồng
  • chồng lên
  • lặp lại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものの 上(うえ)に、また ものを おく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

重ねる

かさねる

重ねます

かさねます

Present negative

重ねない

かさねない

重ねません

かさねません

Past

重ねた

かさねた

重ねました

かさねました

Past negative

重ねなかった

かさねなかった

重ねませんでした

かさねませんでした

Te-form

重ねて

かさねて

重ねまして

かさねまして

Potential

重ねられる

かさねられる

重ねられます

かさねられます

Potential negative

重ねられない

かさねられない

重ねられません

かさねられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.