重ねる (かさねる) — xếp chồng, chồng lên, lặp lại
重ねる
xếp chồng
Tần suất #1886
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
transitive
kasaneru
かさねる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かさねる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 重ねる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xếp chồng
- chồng lên
- lặp lại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものの 上に、また ものを おく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
重ねる かさねる |
重ねます かさねます |
| Present negative |
重ねない かさねない |
重ねません かさねません |
| Past |
重ねた かさねた |
重ねました かさねました |
| Past negative |
重ねなかった かさねなかった |
重ねませんでした かさねませんでした |
| Te-form |
重ねて かさねて |
重ねまして かさねまして |
| Potential |
重ねられる かさねられる |
重ねられます かさねられます |
| Potential negative |
重ねられない かさねられない |
重ねられません かさねられません |