重ねる (かさねる) — xếp chồng, chồng lên, lặp lại

かさねる xếp chồng
Tần suất #1886 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive

kasaneru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xếp chồng
  • chồng lên
  • lặp lại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.