重視 (じゅうし) — sự coi trọng, trọng thị

じゅう sự coi trọng
Tần suất #1839 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

juushi

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự coi trọng
  • trọng thị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.