重視 (じゅうし) — sự coi trọng, trọng thị
重視
sự coi trọng
Tần suất #1839
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
juushi
じゅうし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅうし[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 重視
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự coi trọng
- trọng thị
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- とても だいじだと 考える。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
重視する じゅうしする |
重視します じゅうしします |
| Present negative |
重視しない じゅうししない |
重視しません じゅうししません |
| Past |
重視した じゅうしした |
重視しました じゅうししました |
| Past negative |
重視しなかった じゅうししなかった |
重視しませんでした じゅうししませんでした |
| Te-form |
重視して じゅうしして |
重視しまして じゅうししまして |
| Potential |
重視できる じゅうしできる |
重視できます じゅうしできます |
| Potential negative |
重視できない じゅうしできない |
重視できません じゅうしできません |