Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

重視 (じゅうし) — sự coi trọng, trọng thị

重じゅう視し sự coi trọng
Tần suất #1839 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

juushi

じゅうし
Pitch じゅうし[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 重視

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự coi trọng
  • trọng thị

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. とても だいじだと 考(かんが)える。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

重視する

じゅうしする

重視します

じゅうしします

Present negative

重視しない

じゅうししない

重視しません

じゅうししません

Past

重視した

じゅうしした

重視しました

じゅうししました

Past negative

重視しなかった

じゅうししなかった

重視しませんでした

じゅうししませんでした

Te-form

重視して

じゅうしして

重視しまして

じゅうししまして

Potential

重視できる

じゅうしできる

重視できます

じゅうしできます

Potential negative

重視できない

じゅうしできない

重視できません

じゅうしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.