重る (おもる) — to get heavy, to worsen (of illness), to grow serious
重る
to get heavy
Ghi nhớ 重る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to get heavy
- to worsen (of illness)
- to grow serious
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
重る おもる |
重ります おもります |
| Present negative |
重らない おもらない |
重りません おもりません |
| Past |
重った おもった |
重りました おもりました |
| Past negative |
重らなかった おもらなかった |
重りませんでした おもりませんでした |
| Te-form |
重って おもって |
重りまして おもりまして |
| Potential |
重れる おもれる |
重れます おもれます |
| Potential negative |
重れない おもれない |
重れません おもれません |