Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

重る (おもる) — to get heavy, to worsen (of illness), to grow serious

重おもる to get heavy
Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

omoru

おもる
Post

Ghi nhớ 重る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to get heavy
  • to worsen (of illness)
  • to grow serious

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

重る

おもる

重ります

おもります

Present negative

重らない

おもらない

重りません

おもりません

Past

重った

おもった

重りました

おもりました

Past negative

重らなかった

おもらなかった

重りませんでした

おもりませんでした

Te-form

重って

おもって

重りまして

おもりまして

Potential

重れる

おもれる

重れます

おもれます

Potential negative

重れない

おもれない

重れません

おもれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.