温める (あたためる) — hâm nóng, làm ấm
温める
hâm nóng
Tần suất #7705
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
transitive
atatameru
あたためる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あたためる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 温める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hâm nóng
- làm ấm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
温める あたためる |
温めます あたためます |
| Present negative |
温めない あたためない |
温めません あたためません |
| Past |
温めた あたためた |
温めました あたためました |
| Past negative |
温めなかった あたためなかった |
温めませんでした あたためませんでした |
| Te-form |
温めて あたためて |
温めまして あたためまして |
| Potential |
温められる あたためられる |
温められます あたためられます |
| Potential negative |
温められない あたためられない |
温められません あたためられません |