Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

温める (あたためる) — hâm nóng, làm ấm

温あたためる hâm nóng
Tần suất #7705 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb transitive

atatameru

あたためる
Pitch あたためる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 温める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hâm nóng
  • làm ấm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

温める

あたためる

温めます

あたためます

Present negative

温めない

あたためない

温めません

あたためません

Past

温めた

あたためた

温めました

あたためました

Past negative

温めなかった

あたためなかった

温めませんでした

あたためませんでした

Te-form

温めて

あたためて

温めまして

あたためまして

Potential

温められる

あたためられる

温められます

あたためられます

Potential negative

温められない

あたためられない

温められません

あたためられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.