源泉 (げんせん) — nguồn, ngọn nguồn, nguyên tuyền

げんせん nguồn
Tần suất #5659 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

gensen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguồn
  • ngọn nguồn
  • nguyên tuyền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.