Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

大きくなる (おおきくなる) — to grow up, to become an adult, to become big

大おおきくなる to grow up
Lớp 1 5 ký tự expression godan verb (-ru)

ookikunaru

おおきくなる
Post

Ghi nhớ 大きくなる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to grow up
  • to become an adult
  • to become big
  • to grow in size

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

大きくなる

おおきくなる

大きくなります

おおきくなります

Present negative

大きくならない

おおきくならない

大きくなりません

おおきくなりません

Past

大きくなった

おおきくなった

大きくなりました

おおきくなりました

Past negative

大きくならなかった

おおきくならなかった

大きくなりませんでした

おおきくなりませんでした

Te-form

大きくなって

おおきくなって

大きくなりまして

おおきくなりまして

Potential

大きくなれる

おおきくなれる

大きくなれます

おおきくなれます

Potential negative

大きくなれない

おおきくなれない

大きくなれません

おおきくなれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.