大まか (おおまか) — đại khái, sơ lược, khái quát

おおまか đại khái
Tần suất #7990 Lớp 1 3 ký tự na-adjective

oomaka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đại khái
  • sơ lược
  • khái quát

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.