依る (よる) — dựa vào, phụ thuộc vào, y cứ
依る
dựa vào
Tần suất #7989
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
yoru
よる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 依る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dựa vào
- phụ thuộc vào
- y cứ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
依る よる |
依ります よります |
| Present negative |
依らない よらない |
依りません よりません |
| Past |
依った よった |
依りました よりました |
| Past negative |
依らなかった よらなかった |
依りませんでした よりませんでした |
| Te-form |
依って よって |
依りまして よりまして |
| Potential |
依れる よれる |
依れます よれます |
| Potential negative |
依れない よれない |
依れません よれません |