Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

依る (よる) — dựa vào, phụ thuộc vào, y cứ

依よる dựa vào
Tần suất #7989 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

yoru

よる
Pitch よる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 依る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dựa vào
  • phụ thuộc vào
  • y cứ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

依る

よる

依ります

よります

Present negative

依らない

よらない

依りません

よりません

Past

依った

よった

依りました

よりました

Past negative

依らなかった

よらなかった

依りませんでした

よりませんでした

Te-form

依って

よって

依りまして

よりまして

Potential

依れる

よれる

依れます

よれます

Potential negative

依れない

よれない

依れません

よれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.