Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

訪中 (ほうちゅう) — visit to China

訪ほう中ちゅう visit to China
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

houchuu

ほうちゅう
Post

Ghi nhớ 訪中

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • visit to China

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

訪中する

ほうちゅうする

訪中します

ほうちゅうします

Present negative

訪中しない

ほうちゅうしない

訪中しません

ほうちゅうしません

Past

訪中した

ほうちゅうした

訪中しました

ほうちゅうしました

Past negative

訪中しなかった

ほうちゅうしなかった

訪中しませんでした

ほうちゅうしませんでした

Te-form

訪中して

ほうちゅうして

訪中しまして

ほうちゅうしまして

Potential

訪中できる

ほうちゅうできる

訪中できます

ほうちゅうできます

Potential negative

訪中できない

ほうちゅうできない

訪中できません

ほうちゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.