終る (おわる) — kết thúc, chấm dứt, xong

kết thúc
Tần suất #4320 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive/intransitive

owaru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kết thúc
  • chấm dứt
  • xong

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.