終る (おわる) — kết thúc, chấm dứt, xong
終る
kết thúc
Tần suất #4320
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
suffix
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
owaru
おわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おわる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 終る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kết thúc
- chấm dứt
- xong
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
終る おわる |
終ります おわります |
| Present negative |
終らない おわらない |
終りません おわりません |
| Past |
終った おわった |
終りました おわりました |
| Past negative |
終らなかった おわらなかった |
終りませんでした おわりませんでした |
| Te-form |
終って おわって |
終りまして おわりまして |
| Potential |
終れる おわれる |
終れます おわれます |
| Potential negative |
終れない おわれない |
終れません おわれません |