Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

終る (おわる) — kết thúc, chấm dứt, xong

終おる kết thúc
Tần suất #4320 Lớp 3 2 ký tự suffix godan verb (-ru) intransitive transitive

owaru

おわる
Pitch おわる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 終る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kết thúc
  • chấm dứt
  • xong

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

終る

おわる

終ります

おわります

Present negative

終らない

おわらない

終りません

おわりません

Past

終った

おわった

終りました

おわりました

Past negative

終らなかった

おわらなかった

終りませんでした

おわりませんでした

Te-form

終って

おわって

終りまして

おわりまして

Potential

終れる

おわれる

終れます

おわれます

Potential negative

終れない

おわれない

終れません

おわれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.