Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

終わる (おわる) — kết thúc, chấm dứt

終おわる kết thúc
Tần suất #168 Lớp 3 3 ký tự suffix godan verb (-ru) intransitive transitive

owaru

おわる
Pitch おわる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 終わる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kết thúc
  • chấm dứt

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. つづいて いた ことが そこで とまる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (2) +more (2)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

終わる

おわる

終わります

おわります

Present negative

終わらない

おわらない

終わりません

おわりません

Past

終わった

おわった

終わりました

おわりました

Past negative

終わらなかった

おわらなかった

終わりませんでした

おわりませんでした

Te-form

終わって

おわって

終わりまして

おわりまして

Potential

終われる

おわれる

終われます

おわれます

Potential negative

終われない

おわれない

終われません

おわれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.