終わる (おわる) — kết thúc, chấm dứt
owaru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 終わる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kết thúc
- chấm dứt
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- つづいて いた ことが そこで とまる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
大政奉還の後、すぐに争いは終わりましたか。
Taisei houkan no ato, sugu ni arasoi wa owarimashita ka.
Did the conflict end immediately after the return of governing authority?
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 政府が変わっても、争いは続いた
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
終わる おわる |
終わります おわります |
| Present negative |
終わらない おわらない |
終わりません おわりません |
| Past |
終わった おわった |
終わりました おわりました |
| Past negative |
終わらなかった おわらなかった |
終わりませんでした おわりませんでした |
| Te-form |
終わって おわって |
終わりまして おわりまして |
| Potential |
終われる おわれる |
終われます おわれます |
| Potential negative |
終われない おわれない |
終われません おわれません |