終える (おえる) — kết thúc, hoàn thành
終える
kết thúc
Tần suất #1355
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
auxiliary verb
ichidan verb
transitive
oeru
おえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おえる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 終える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kết thúc
- hoàn thành
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- して いた ことを おわりに する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
終える おえる |
終えます おえます |
| Present negative |
終えない おえない |
終えません おえません |
| Past |
終えた おえた |
終えました おえました |
| Past negative |
終えなかった おえなかった |
終えませんでした おえませんでした |
| Te-form |
終えて おえて |
終えまして おえまして |
| Potential |
終えられる おえられる |
終えられます おえられます |
| Potential negative |
終えられない おえられない |
終えられません おえられません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 終える.