Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

終える (おえる) — kết thúc, hoàn thành

終おえる kết thúc
Tần suất #1355 Lớp 3 3 ký tự auxiliary verb ichidan verb transitive

oeru

おえる
Pitch おえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 終える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kết thúc
  • hoàn thành

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. して いた ことを おわりに する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

終える

おえる

終えます

おえます

Present negative

終えない

おえない

終えません

おえません

Past

終えた

おえた

終えました

おえました

Past negative

終えなかった

おえなかった

終えませんでした

おえませんでした

Te-form

終えて

おえて

終えまして

おえまして

Potential

終えられる

おえられる

終えられます

おえられます

Potential negative

終えられない

おえられない

終えられません

おえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 終える.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.