Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

終了 (しゅうりょう) — kết thúc, chung liễu

終しゅう了りょう kết thúc
Tần suất #628 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

shuuryou

しゅうりょう
Pitch しゅうりょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 終了

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kết thúc
  • chung liễu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. して いた ことが すっかり おわる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

終了する

しゅうりょうする

終了します

しゅうりょうします

Present negative

終了しない

しゅうりょうしない

終了しません

しゅうりょうしません

Past

終了した

しゅうりょうした

終了しました

しゅうりょうしました

Past negative

終了しなかった

しゅうりょうしなかった

終了しませんでした

しゅうりょうしませんでした

Te-form

終了して

しゅうりょうして

終了しまして

しゅうりょうしまして

Potential

終了できる

しゅうりょうできる

終了できます

しゅうりょうできます

Potential negative

終了できない

しゅうりょうできない

終了できません

しゅうりょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.