終了 (しゅうりょう) — kết thúc, chung liễu

しゅうりょう kết thúc
Tần suất #628 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

shuuryou

Pitch しゅりょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kết thúc
  • chung liễu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.