終了 (しゅうりょう) — kết thúc, chung liễu
終了
kết thúc
Tần suất #628
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
shuuryou
しゅうりょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうりょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 終了
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kết thúc
- chung liễu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- して いた ことが すっかり おわる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
終了する しゅうりょうする |
終了します しゅうりょうします |
| Present negative |
終了しない しゅうりょうしない |
終了しません しゅうりょうしません |
| Past |
終了した しゅうりょうした |
終了しました しゅうりょうしました |
| Past negative |
終了しなかった しゅうりょうしなかった |
終了しませんでした しゅうりょうしませんでした |
| Te-form |
終了して しゅうりょうして |
終了しまして しゅうりょうしまして |
| Potential |
終了できる しゅうりょうできる |
終了できます しゅうりょうできます |
| Potential negative |
終了できない しゅうりょうできない |
終了できません しゅうりょうできません |