終始 (しゅうし) — từ đầu đến cuối, trước sau như một, chung thủy
終始
từ đầu đến cuối
Tần suất #5149
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). adverb
noun
suru verb
shuushi
しゅうし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうし[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 終始
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- từ đầu đến cuối
- trước sau như một
- chung thủy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
終始する しゅうしする |
終始します しゅうしします |
| Present negative |
終始しない しゅうししない |
終始しません しゅうししません |
| Past |
終始した しゅうしした |
終始しました しゅうししました |
| Past negative |
終始しなかった しゅうししなかった |
終始しませんでした しゅうししませんでした |
| Te-form |
終始して しゅうしして |
終始しまして しゅうししまして |
| Potential |
終始できる しゅうしできる |
終始できます しゅうしできます |
| Potential negative |
終始できない しゅうしできない |
終始できません しゅうしできません |