Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

終始 (しゅうし) — từ đầu đến cuối, trước sau như một, chung thủy

終しゅう始し từ đầu đến cuối
Tần suất #5149 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango adverb noun suru verb

shuushi

しゅうし
Pitch しゅうし[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 終始

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • từ đầu đến cuối
  • trước sau như một
  • chung thủy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

終始する

しゅうしする

終始します

しゅうしします

Present negative

終始しない

しゅうししない

終始しません

しゅうししません

Past

終始した

しゅうしした

終始しました

しゅうししました

Past negative

終始しなかった

しゅうししなかった

終始しませんでした

しゅうししませんでした

Te-form

終始して

しゅうしして

終始しまして

しゅうししまして

Potential

終始できる

しゅうしできる

終始できます

しゅうしできます

Potential negative

終始できない

しゅうしできない

終始できません

しゅうしできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.