終始 (しゅうし) — từ đầu đến cuối, trước sau như một, chung thủy

しゅう từ đầu đến cuối
Tần suất #5149 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · suru verb

shuushi

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • từ đầu đến cuối
  • trước sau như một
  • chung thủy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.