調べ (しらべ) — sự điều tra, sự tra cứu

調しら sự điều tra
Tần suất #3534 Lớp 3 2 ký tự noun

shirabe

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự điều tra
  • sự tra cứu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.