Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

捜す (さがす) — tìm kiếm, lùng tìm

捜さがす tìm kiếm
Tần suất #6170 2 ký tự godan verb (-su) transitive

sagasu

さがす
Pitch さがす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 捜す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tìm kiếm
  • lùng tìm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

捜す

さがす

捜します

さがします

Present negative

捜さない

さがさない

捜しません

さがしません

Past

捜した

さがした

捜しました

さがしました

Past negative

捜さなかった

さがさなかった

捜しませんでした

さがしませんでした

Te-form

捜して

さがして

捜しまして

さがしまして

Potential

捜せる

さがせる

捜せます

さがせます

Potential negative

捜せない

さがせない

捜せません

さがせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.