Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

着ける (つける) — mặc vào, đeo, gắn vào

着つける mặc vào
Tần suất #6171 Lớp 3 3 ký tự suffix ichidan verb transitive

tsukeru

つける
Pitch つける[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 着ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mặc vào
  • đeo
  • gắn vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

着ける

つける

着けます

つけます

Present negative

着けない

つけない

着けません

つけません

Past

着けた

つけた

着けました

つけました

Past negative

着けなかった

つけなかった

着けませんでした

つけませんでした

Te-form

着けて

つけて

着けまして

つけまして

Potential

着けられる

つけられる

着けられます

つけられます

Potential negative

着けられない

つけられない

着けられません

つけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.