着ける (つける) — mặc vào, đeo, gắn vào
着ける
mặc vào
Tần suất #6171
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
suffix
ichidan verb
transitive
tsukeru
つける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つける[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 着ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mặc vào
- đeo
- gắn vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
着ける つける |
着けます つけます |
| Present negative |
着けない つけない |
着けません つけません |
| Past |
着けた つけた |
着けました つけました |
| Past negative |
着けなかった つけなかった |
着けませんでした つけませんでした |
| Te-form |
着けて つけて |
着けまして つけまして |
| Potential |
着けられる つけられる |
着けられます つけられます |
| Potential negative |
着けられない つけられない |
着けられません つけられません |