捜し物 (さがしもの) — looking for something, searching for something, object being sought
捜し物
looking for something
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
sagashimono
さがしもの
Ghi nhớ 捜し物
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- looking for something
- searching for something
- object being sought