Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

捜査 (そうさ) — sự điều tra, tìm kiếm, sưu tra

捜そう査さ sự điều tra
Tần suất #1557 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

sousa

そうさ
Pitch そうさ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 捜査

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự điều tra
  • tìm kiếm
  • sưu tra

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. けいさつが わるい 人(ひと)を さがして しらべる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

捜査する

そうさする

捜査します

そうさします

Present negative

捜査しない

そうさしない

捜査しません

そうさしません

Past

捜査した

そうさした

捜査しました

そうさしました

Past negative

捜査しなかった

そうさしなかった

捜査しませんでした

そうさしませんでした

Te-form

捜査して

そうさして

捜査しまして

そうさしまして

Potential

捜査できる

そうさできる

捜査できます

そうさできます

Potential negative

捜査できない

そうさできない

捜査できません

そうさできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.