昨年 (さくねん) — năm ngoái, tạc niên
昨年
năm ngoái
Tần suất #1500
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
adverb
noun
sakunen
さくねん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さくねん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 昨年
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- năm ngoái
- tạc niên
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ことしの 一つ 前の とし。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).