昨今 (さっこん) — dạo gần đây, gần đây, tạc kim

さっこん dạo gần đây
Tần suất #3834 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

sakkon

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dạo gần đây
  • gần đây
  • tạc kim

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.