昨年度 (さくねんど) — năm tài khóa trước, niên độ trước, tạc niên độ

さくねん năm tài khóa trước
Tần suất #7108 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

sakunendo

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • năm tài khóa trước
  • niên độ trước
  • tạc niên độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.