Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

昨日 (きのう) — hôm qua, ngày hôm qua

昨日 hôm qua
Tần suất #500 Lớp 4 2 ký tự 熟字訓 jukujikun adverb noun time

kinou

きのう
Pitch きのう[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 昨日

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hôm qua
  • ngày hôm qua

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 今日(きょう)より 一日(いちにち) 前(まえ)の 日(ひ)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.