山林 (さんりん) — rừng núi, sơn lâm

さんりん rừng núi
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

sanrin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rừng núi
  • sơn lâm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.