Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

林業 (りんぎょう) — lâm nghiệp, ngành lâm nghiệp

林りん業ぎょう lâm nghiệp
Tần suất #9409 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

ringyou

りんぎょう
Pitch りんぎょう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 林業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lâm nghiệp
  • ngành lâm nghiệp

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.